ames

TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ ONLINE SHOPPING

Thứ Ba - 21.12.2021
 

Học từ vựng IELTS theo chủ đề sẽ giúp các bạn dễ dàng ghi nhớ. Trong bài viết dưới đây, AMES English muốn chia sẻ với các bạn một số từ vựng IELTS chủ đề Online Shopping. Các bạn hãy tham khảo và áp dụng vào phần thi Speaking và Writing của mình nhé!

  1. to run an online shop: điều hành một cửa hàng trực tuyến

Ex: It would be great if you run an online shop.

  1. to save a great deal of time: tiết kiệm nhiều thời gian

Ex: You will save a great deal of time by shopping online.

  1. return and exchange policies: chính sách đổi trả hàng

Ex: Before buying these products, you should be sure about their return and exchange policies.

  1. the popularity of online shopping: sự phổ biến của việc mua sắm trực tuyến

Ex: That's because the popularity of online shopping is growing at a rapid rate.

  1. the convenience of online shopping: sự tiện lợi của việc mua sắm trên mạng

Ex: I can save a lot of time spent on buying groceries thanks to the convenience of online shopping.

  1. to reach more customers: tiếp cận nhiều khách hàng hơn

Ex: E-commerce is going to expand their online presence in order to reach more customers.

  1. to give people the opportunity to shop 24/7: cho mọi người cơ hội mua sắm 24/7

Ex: Online shops give us the opportunity to shop 24/7, and also reward us with a ‘no pollution' shopping experience.

  1. to offer a discount: cung cấp mã/chương trình giảm giá

Ex: They offer a discount on the services if you purchase all three together.

  1. cannot try things on: không thể thử món đồ mà bạn muốn mua

Ex: The problem with online shopping is that you can't try on the item you want to buy.

  1. to be easy to compare prices: dễ dàng so sánh giá cả

Ex: It's easy to compare prices and features, saving both time and money.

  1. out-of-stock items: các món đồ đang hết hàng

Ex: The item I would like to purchase is out of stock.

  1. a higher risk of fraud: nguy cơ lừa đảo cao

Ex: Online shopping often brings a higher risk of fraud.

  1. to get a refund: được hoàn tiền

Ex: You will get a refund if you are not satisfied.

  1. to place an order: đặt hàng

Ex: You will need to enter your credit card number every time you place an order.

  1. to make unnecessary purchases: mua sắm những thứ không cần thiết

Ex: Knowing this will help you avoid making unnecessary purchases.

  1. provides a greater diversity of products: cung cấp đa dạng các loại sản phẩm

Ex: E-commerce platforms provide a greater diversity of products.

  1.  flash sale (n):  Giảm giá sâu, thường chỉ kéo dài trong 1 thời gian ngắn

Ex: You can get the best deals during flash sale.

  1.  bargain hunting (n): Săn sale

Ex: I love bargain hunting and feel great when I find something I need at a cheap price.

19. knock-down price (n): giá sập sàn

Ex:  I got my favorite dress at a knock-down price.

20. to browse (v): lướt qua cửa hàng nhưng không có ý định mua gì

Ex. I don’t like going into clothes shops where they don’t leave you in peace to browse.

21. to splurge (v): tiêu nhiều tiền vào việc mua sắm

Ex. After receiving my salary this month, I decided to splurge my money on my favorite handbag.

22. an impulse buy (n): mua một thứ gì đó theo cảm tính, không dự tính trước

Ex: I hadn’t intended to get one – it was an impulse buy.

23. retail therapy (n): Giải tỏa ức chế bằng cách mua sắm

Ex. I needed a lot of retail therapy to help me get over my ex-boyfriend.

24. to slash prices: giảm giá sâu

Ex: Prices have been slashed by 50 percent!

25. advertising campaign (n): các chiến dịch quảng cáo để hấp dẫn khách hàng

Ex: You need to advertise your advertising campaign.

26. to pay in cash: trả bằng tiền mặt

Ex: It is best to pay in cash.

27. to shop until you drop: vung tiền mua sắm

Ex: Are you ready to shop until you drop?

28. to give someone the hard sell: đặt áp lực lên ai đó để mua hàng

Ex: I am shopping around for a new TV and being given the hard sell to buy an extended warranty.

29. to snap up a bargain: tranh thủ mua đồ giảm giá (trước khi ai đó lấy mất)

Ex: The fall in property prices means that there are a lot of bargains waiting to be snapped up.

30. to be careful with money: chi tiêu cẩn thận

Ex: It's always wise to be careful with your money.

31. value for money: đáng tiền mua

Ex: It's all down to customer service, fast response, attention to detail and value for money.