ames

TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ ENTERTAINMENT

Thứ Năm - 23.12.2021
 

Entertainment là một chủ đề khá phổ biến trong IELTS. Hôm nay AMES ENGLISH sẽ đem đến cho bạn các cụm từ IELTS về chủ đề này. Các bạn hãy tham khảo và áp dụng vào bài thi IELTS Writing và Speaking của mình nhé! Chúc các bạn học tập thật tốt!

  1.  fond of: thích cái gì đó

Ex: She is fond of taking pictures of sunrise.

  1.  global superstar: siêu sao toàn cầu

Ex: Global superstars are very influential in their fields.

  1.  make a fortune: kiếm nhiều tiền

Ex: They make a fortune doing what they love.

  1. public figure: người của công chúng

Ex: As a public figure, I will now pay more attention to my words.

  1. bring something to light: làm sáng tỏ điều gì đó

Ex: These facts have only just been brought to light.

  1. spread a positive message: truyền bá thông điệp tích cực

Ex: We want to send a positive message to everybody.

  1. all the rage: rất phổ biến

Ex: Long hair for men was all the rage in the 70s.

  1.  dominate the screen: thống trị màn ảnh

Ex: Samsung will hold the opportunity to dominate the screen phone market in a considerable time if the company officially sells Fold in the near future.

  1.  streaming service: dịch vụ xem phim trực tuyến

Ex: Google Play music is one of the best music streaming services.

  1.  binge watch: cày phim

Ex: I definitely recommend the show and suggest you start binge watching immediately.

  1. to be out of date: trở nên lạc hậu

Ex: That radio is so out of date. You'd better buy a new one.

  1.  to be a pastime: trò giải trí, tiêu khiển

Ex: Going to see a live sporting event is a popular pastime for many Canadians.

  1. to blow/let off steam: xả hơi, giải khuây

Ex: I needed to blow off some steam.

  1.  to enjoy a night out with friends: tận hưởng một buổi đi ra ngoài với bạn bè

Ex: She and I were there for to enjoy a night out with some friends.

  1.  to watch the newly released movies: xem các phim mới phát hành

Ex: We want to watch the newly released movies on the Internet.

  1.  to enjoy the big screen: tận hưởng màn hình lớn

Ex: Enjoying the big screen makes us feel excited.

  1. special cinema effects: các hiệu ứng điện ảnh đặc biệt

Ex: This technology is also helping create very realistic special cinema effects.

  1.  to reduce stress and improve health: giảm stress và tăng cường sức khỏe

Ex: Practicing gratitude is a great way to create positivity, reduce stress and improve your physical health.

  1.  to boost your mood: cải thiện cảm xúc

Ex: Doing exercise can stimulate endorphin hormones, which boost your mood.

  1. to improve focus: tăng khả năng tập trung

Ex: Caffeine can improve focus, motivation, and energy levels.

  1. to be widely recognised: được biết đến rộng rãi

Ex: His talents are widely recognised.

  1. to have high impact on the public: có ảnh hưởng lớn đến công chúng

Ex: His statement will have a high impact on the public debate.

  1.  to relax myself/release my pressure/ease my mind: thư giãn bản thân/giải phóng áp lực/giảm bớt tâm trí

Ex: If it can ease your mind, I'll have a word with Charlotte for you.

  1.  to take up something: bắt đầu luyện tập gì đó

Ex: I’m not very good at golf – I’ve only taken it up recently.

  1. leisure pursuit: Hoạt động trong giờ giải lao

Ex: She keeps the perfect balance between work and home, and takes time for her leisure pursuits.

  1. recharge your batteries: nghỉ ngơi, thư giãn để lấy lại năng lượng

Ex: You said you wanted to get away from it all and recharge your batteries.